Có 2 kết quả:

旧物 jiù wù ㄐㄧㄡˋ ㄨˋ舊物 jiù wù ㄐㄧㄡˋ ㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) old property (esp. inherited from former generation)
(2) former territory

Từ điển Trung-Anh

(1) old property (esp. inherited from former generation)
(2) former territory